Tất cả các sự kiện tin tức kinh tế trên toàn cầu sắp tới và Lịch Kinh Tế Theo Thời Gian thực đều có sẵn cho tất cả khách hàng của BCR.
Lịch của chúng tôi thông báo cho các khách hàng của BCR và cho phép họ theo dõi các hoạt động thị trường ở 38 quốc gia khác nhau, theo ngày, tuần, tháng hoặc chọn phạm vi thời gian.
Philippines
New Zealand
Úc
Trung Quốc
Hàn Quốc
Nhật Bản
Thái Lan
Hà Lan
Estonia
Phần Lan
Thụy Điển
Nam Phi
Vương quốc Anh
Ả Rập Saudi
Đức
Đan Mạch
Hungary
Pháp
Thổ Nhĩ Kỳ
Malaysia
Áo
Georgia
Thụy Sĩ
Ba Lan
Bulgaria
Tây Ban Nha
Liên minh châu Âu
Cộng hòa Séc
Macao
Slovenia
Ý
Croatia
Montenegro
Malta
Bosnia và Herzegovina
Sri Lanka
Bỉ
Macedonia
Mauritius
Armenia
Ireland
Bồ Đào Nha
Hy Lạp
theBCR.economic-calendar.SC
Serbia
Latvia
Ấn Độ
Morocco
Brazil
Chile
Canada
Costa Rica
Hoa Kỳ
Colombia
Ukraina
Botswana
Jamaica
Paraguay
El Salvador
Uruguay
2026 Jun 30
Tuesday
01:00:00
PH
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Exports YoY (May)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
Thấp
01:00:00
PH
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-5.97
Trước đó
Thấp
01:00:00
NZ
ANZ Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
10.00
Trước đó
5.00
Trung bình
01:00:00
AU
TD-MI Inflation Gauge MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.40
Thấp
01:00:00
PH
Imports YoY (May)
Dự Đoán
22.40
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Housing Credit MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
Private Sector Credit MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
CN
NBS Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.00
Trước đó
50.40
Cao
01:30:00
CN
NBS General PMI (Jun)
Dự Đoán
50.50
Trước đó
51.10
Thấp
01:30:00
CN
NBS Non Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.10
Trước đó
50.20
Trung bình
01:30:00
AU
Private Sector Credit YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:30:00
AU
RBA Meeting Minutes
Dự Đoán
Trước đó
Cao
01:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
01:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:30:00
KR
30-Year KTB Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
3-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
6-Month Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
02:35:00
NZ
1-Year Bill Auction
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
03:35:00
JP
2-Year JGB Auction
Dự Đoán
1.37
Trước đó
Thấp
04:00:00
TH
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-0.36
Trước đó
Thấp
04:30:00
NL
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
-2.00
Trước đó
-6.00
Thấp
05:00:00
EE
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
-3.50
Trước đó
Thấp
05:00:00
EE
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
1.60
Trước đó
Thấp
05:00:00
FI
Gross Domestic Product YoY (May)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
06:00:00
SE
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
4.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
ZA
Private Sector Credit YoY (May)
Dự Đoán
9.20
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-18.40
Trước đó
-24.00
Trung bình
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices YoY (Jun)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
2.20
Trung bình
06:00:00
SE
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
0.00
Trước đó
Thấp
06:00:00
ZA
M3 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
9.82
Trước đó
Thấp
06:00:00
UK
Nationwide Housing Prices MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.60
Trước đó
0.20
Trung bình
06:00:00
SA
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
3.50
Trước đó
3.50
Thấp
06:00:00
DE
Import Prices YoY (May)
Dự Đoán
5.30
Trước đó
6.60
Thấp
06:00:00
DK
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
2.70
Trước đó
Thấp
06:00:00
DE
Import Prices MoM (May)
Dự Đoán
1.20
Trước đó
0.50
Thấp
06:30:00
HU
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
104.00
Trước đó
900.00
Thấp
06:30:00
HU
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
2.40
Thấp
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.80
Cao
06:45:00
FR
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.00
Thấp
06:45:00
FR
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
Thấp
06:45:00
FR
Household Consumption MoM (May)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
-0.20
Thấp
06:45:00
FR
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Trung bình
06:45:00
FR
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Imports (May)
Dự Đoán
33.90
Trước đó
30.50
Thấp
07:00:00
MY
M3 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
TH
Private Consumption MoM (May)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
07:00:00
AT
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
07:00:00
GE
Gross Domestic Product YoY (May)
Dự Đoán
6.20
Trước đó
Thấp
07:00:00
CH
KOF Leading Indicators (Jun)
Dự Đoán
98.00
Trước đó
97.80
Trung bình
07:00:00
TR
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-8.50
Trước đó
-7.70
Trung bình
07:00:00
TR
Exports (May)
Dự Đoán
25.40
Trước đó
22.80
Thấp
07:00:00
TR
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
07:00:00
TH
Private Investment MoM (May)
Dự Đoán
-5.00
Trước đó
Thấp
07:00:00
TR
Participation Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
07:00:00
TH
Current Account (May)
Dự Đoán
-7.60
Trước đó
Thấp
07:30:00
TH
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
21.20
Trước đó
Thấp
07:30:00
PL
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.20
Trung bình
07:30:00
PL
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.10
Thấp
07:55:00
DE
Employment Change (Jun)
Dự Đoán
-12.00
Trước đó
25.00
Trung bình
07:55:00
DE
Unemployed Persons (Jun)
Dự Đoán
2.99
Trước đó
3.00
Trung bình
07:55:00
DE
Unemployment Rate (Jun)
Dự Đoán
6.30
Trước đó
6.40
Trung bình
08:00:00
BG
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
15.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Bavaria CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Hesse CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Saxony CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Producer Price Index MoM (May)
Dự Đoán
1.90
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Brandenburg CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
7.50
Thấp
08:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
ES
Current Account (Apr)
Dự Đoán
4.61
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Households YoY (May)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
08:00:00
AT
Current Account (Q1)
Dự Đoán
2.67
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Saxony CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
North Rhine Westphalia CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Baden Wuerttemberg CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Baden Wuerttemberg CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
0.30
Trước đó
Thấp
08:00:00
CZ
M3 Money Supply YoY (May)
Dự Đoán
6.10
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Hesse CPI MoM (Jun)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
08:00:00
BG
Business Confidence (Jun)
Dự Đoán
18.40
Trước đó
12.00
Thấp
08:00:00
DE
Bavaria CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.60
Trước đó
Thấp
08:00:00
EU
Loans to Companies YoY (May)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
08:00:00
DE
Brandenburg CPI YoY (Jun)
Dự Đoán
2.80
Trước đó
Thấp
08:20:00
MO
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
1.80
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
0.50
Trước đó
0.50
Thấp
08:30:00
SI
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
3.60
Trước đó
4.20
Thấp
09:00:00
IT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.20
Trung bình
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.60
Thấp
09:00:00
HR
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
2.00
Trước đó
Thấp
09:00:00
ME
Tourist Arrivals YoY (May)
Dự Đoán
-8.40
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
09:00:00
MT
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
0.90
Trước đó
Thấp
09:00:00
HR
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-2.10
Trước đó
Thấp
09:00:00
IT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.60
Cao
09:00:00
HR
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
-0.20
Trước đó
Thấp
09:00:00
BA
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
2.60
Thấp
09:00:00
HR
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-2204.00
Trước đó
Thấp
09:30:00
LK
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
5.50
Trước đó
5.00
Thấp
09:30:00
BE
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
8.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
MK
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
10:00:00
MU
Unemployment Rate (Q1)
Dự Đoán
5.40
Trước đó
5.60
Thấp
10:00:00
AM
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-633.70
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.60
Thấp
10:00:00
GR
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
12.80
Trước đó
Thấp
10:00:00
SC
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
3.70
Thấp
10:00:00
RS
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-902.90
Trước đó
Thấp
10:00:00
RS
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
3.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
LV
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
-0.40
Trước đó
Thấp
10:00:00
IE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:00:00
PT
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.10
Thấp
10:00:00
GR
Retail Sales YoY (Apr)
Dự Đoán
3.00
Trước đó
Thấp
10:00:00
GR
Total Credit YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Government Budget Value (May)
Dự Đoán
-3623.00
Trước đó
Thấp
10:30:00
IN
Manufacturing Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
10:30:00
IN
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
11:00:00
HR
Current Account (Q1)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:00:00
MA
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
5.00
Thấp
11:00:00
BE
Producer Price Index YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Gross Debt to GDP (May)
Dự Đoán
80.40
Trước đó
Thấp
11:30:00
BR
Nominal Budget Balance (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
11:30:00
IN
Balance of Trade (Q3)
Dự Đoán
-87.40
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
Harmonised Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
3.00
Thấp
12:00:00
DE
Inflation Rate YoY (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
2.90
Cao
12:00:00
CL
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Manufacturing Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
CL
Copper Production YoY (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
IN
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-13.20
Trước đó
-15.00
Trung bình
12:00:00
CL
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
12:00:00
DE
Inflation Rate MoM (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
0.30
Trung bình
12:00:00
IN
External Debt (Q1)
Dự Đoán
765.50
Trước đó
Thấp
12:00:00
ZA
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
15.16
Trước đó
Trung bình
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (May)
Dự Đoán
0.40
Trước đó
0.10
Trung bình
12:30:00
CR
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-229.80
Trước đó
-250.00
Thấp
12:30:00
CA
Gross Domestic Product MoM (Apr)
Dự Đoán
-0.10
Trước đó
0.40
Trung bình
12:55:00
US
Redbook YoY (Jun/27)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
House Price Index MoM (Apr)
Dự Đoán
0.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
S&P/Case-Shiller Home Price MoM (Apr)
Dự Đoán
1.00
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
House Price Index YoY (Apr)
Dự Đoán
1.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
House Price Index (Apr)
Dự Đoán
441.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
US
S&P/Case-Shiller Home Price YoY (Apr)
Dự Đoán
0.80
Trước đó
Trung bình
13:00:00
GE
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-487.11
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Retail Sales MoM (May)
Dự Đoán
-0.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Copper Production YoY (May)
Dự Đoán
-13.80
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
9.10
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Industrial Production YoY (May)
Dự Đoán
-4.70
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Manufacturing Production YoY (May)
Dự Đoán
-2.50
Trước đó
Thấp
13:00:00
CL
Retail Sales YoY (May)
Dự Đoán
4.10
Trước đó
Thấp
13:45:00
US
Chicago PMI (Jun)
Dự Đoán
62.70
Trước đó
50.00
Trung bình
14:00:00
US
JOLTs Job Openings (May)
Dự Đoán
Trước đó
Cao
14:00:00
US
JOLTs Job Quits (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Revenues Index (Jun)
Dự Đoán
5.00
Trước đó
Thấp
14:30:00
US
Dallas Fed Services Index (Jun)
Dự Đoán
-7.70
Trước đó
Thấp
15:00:00
CO
Unemployment Rate (May)
Dự Đoán
8.80
Trước đó
Thấp
15:30:00
UA
Current Account (May)
Dự Đoán
-4.90
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Quarterly Grain Stocks - Soy (Jun)
Dự Đoán
2.10
Trước đó
Thấp
16:00:00
US
Quarterly Grain Stocks - Corn (Jun)
Dự Đoán
9.02
Trước đó
Thấp
16:00:00
BW
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-11.40
Trước đó
-5.00
Thấp
16:00:00
BW
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
-5.40
Trước đó
-0.70
Thấp
16:00:00
US
Quarterly Grain Stocks - Wheat (Jun)
Dự Đoán
1.30
Trước đó
Thấp
17:00:00
JM
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
-7.10
Trước đó
0.80
Thấp
17:00:00
JM
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
-7.30
Trước đó
0.20
Thấp
17:00:00
PY
Current Account (Q1)
Dự Đoán
-663.90
Trước đó
Thấp
17:15:00
SV
GDP Growth Rate QoQ (Q1)
Dự Đoán
0.79
Trước đó
0.50
Thấp
17:15:00
SV
GDP Growth Rate YoY (Q1)
Dự Đoán
3.80
Trước đó
2.90
Thấp
18:00:00
CO
Interest Rate Decision
Dự Đoán
11.25
Trước đó
11.75
Thấp
18:00:00
UY
Balance of Trade (May)
Dự Đoán
-430.80
Trước đó
Thấp
19:00:00
CO
Cement Production YoY (May)
Dự Đoán
7.10
Trước đó
Thấp
20:00:00
UY
Interest Rate Decision
Dự Đoán
5.75
Trước đó
5.75
Thấp
20:30:00
US
API Crude Oil Stock Change (Jun/26)
Dự Đoán
Trước đó
Trung bình
22:45:00
NZ
Building Permits MoM (May)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Manufacturing Index (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-22.00
Thấp
23:00:00
AU
S&P Global Manufacturing PMI (Jun)
Dự Đoán
50.70
Trước đó
50.00
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Construction Index (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-23.00
Thấp
23:00:00
AU
Ai Group Industry Index (Jun)
Dự Đoán
Trước đó
-26.00
Trung bình
23:50:00
JP
Tankan Large Manufacturing Outlook (Q2)
Dự Đoán
14.00
Trước đó
13.00
Thấp
23:50:00
JP
Tankan Small Manufacturers Index (Q2)
Dự Đoán
7.00
Trước đó
-1.00
Thấp
23:50:00
JP
Tankan Large All Industry Capex (Q2)
Dự Đoán
3.30
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Tankan Large Non-Manufacturing Index (Q2)
Dự Đoán
36.00
Trước đó
34.00
Thấp
23:50:00
JP
Tankan Non-Manufacturing Outlook (Q2)
Dự Đoán
Trước đó
Thấp
23:50:00
JP
Tankan Large Manufacturers Index (Q2)
Dự Đoán
17.00
Trước đó
13.00
Cao
Thông báo về Rủi ro:Các sản phẩm tài chính phái sinh được giao dịch ngoại trường với đòn bẩy, điều này đồng nghĩa với việc chúng mang mức độ rủi ro cao và có khả năng bạn có thể mất toàn bộ khoản đầu tư của mình. Các sản phẩm này không phù hợp cho tất cả các nhà đầu tư. Hãy đảm bảo bạn hiểu rõ mức độ rủi ro và xem xét cẩn thận tình hình tài chính và kinh nghiệm giao dịch của bạn trước khi giao dịch. Tìm kiếm lời khuyên tài chính độc lập nếu cần trước khi mở tài khoản với BCR.
BCR Co Pty Ltd (Số công ty 1975046) là công ty được thành lập theo luật pháp của Quần đảo Virgin thuộc Anh, có trụ sở đăng ký tại Trident Chambers, Wickham’s Cay 1, Road Town, Tortola, British Virgin Islands, và được cấp phép, quản lý bởi Ủy ban Dịch vụ Tài chính Quần đảo Virgin thuộc Anh theo Giấy phép số SIBA/L/19/1122.
Open Bridge Limited (Số công ty 16701394) là công ty được thành lập theo Đạo luật Công ty 2006 và đăng ký tại Anh và xứ Wales, với địa chỉ đăng ký tại Kemp House, 160 City Road, London, England, EC1V 2NX. Open Bridge Limited chỉ hoạt động như một đơn vị xử lý thanh toán cho BCR Co Pty Ltd và không cung cấp bất kỳ dịch vụ tài chính, giao dịch hoặc đầu tư nào thay mặt cho công ty này. Vai trò của Open Bridge Limited được giới hạn ở việc xử lý thanh toán.